solanum melongena
Định nghĩa
Danh từ: Solanum melongena là tên khoa học của cây cà tím, một loại thảo mộc thân đứng, có lông, có nguồn gốc từ Đông Nam Á nhưng được trồng rộng rãi trên toàn thế giới vì quả lớn, bóng, ăn được, thường dùng làm rau.
Ví dụ sử dụng
- (Solanum melongena thường được gọi là cà tím hoặc aubergine.)
- (Quả của cây Solanum melongena được dùng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thực vật học: Solanum melongena thuộc họ Cà (Solanaceae), có quan hệ gần với cà chua và khoai tây.
- Solanum melongena is a perennial but often grown as an annual. (Solanum melongena là cây lâu năm nhưng thường được trồng như cây hàng năm.)
Trong ẩm thực: Quả của Solanum melongena có thể được nướng, chiên, hầm, hoặc làm nước sốt.
- Dishes made from Solanum melongena include baba ganoush and ratatouille. (Các món ăn làm từ Solanum melongena bao gồm baba ganoush và ratatouille.)
Biến thể và từ gần giống
Eggplant (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh Mỹ cho Solanum melongena.
- Eggplant is a versatile vegetable in cooking. (Cà tím là một loại rau linh hoạt trong nấu ăn.)
Aubergine (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh Anh cho Solanum melongena.
- Aubergine is often used in Mediterranean dishes. (Aubergine thường được dùng trong các món Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
- Cà tím: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Cà dái dê: tên gọi dân gian khác (ít dùng).
Các cụm từ liên quan
Cây cà tím: chỉ cây Solanum melongena.
- Cây cà tím cần nhiều ánh nắng để phát triển. (The Solanum melongena plant needs plenty of sunlight to grow.)
Quả cà tím: chỉ quả của cây Solanum melongena.
- Quả cà tím có vị hơi đắng khi ăn sống. (The Solanum melongena fruit has a slightly bitter taste when eaten raw.)